Một thuật ngữ khác cho một công ty vốn hóa lớn.
Thí Dụ: Blue-chip companies produce a stream of consistent dividends.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Easy Win
Walking Dead
Set In Stone
One-Tap Economy
Future Proof
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Ran Over Time
Walled Garden
Work From Home Stipend
Career Progression
Career Limiting Move
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.