Tiền mà một công ty cung cấp cho một nhân viên khi họ bị sa thải.
Thí Dụ: He was offered a severance package.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Clean The Data
Heroic Efforts
CRM
EOD
DBA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hands-Off Approach
Cost Center
Cascading Effects
Work Nights And Weekends
Stonewall
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.