Khi một người quyết định ngừng làm việc và thay vào đó tập trung vào những thứ khác trong cuộc sống của họ trong một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như gia đình hoặc sở thích. Thông thường thời gian nghỉ là khoảng một tháng đến một năm.
Thí Dụ: The employee decided to take time off work to focus on family and improving their health.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Closed-Door Meeting
Tribal Knowledge
Phone It In
Project Specs
BYOD
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Gain Alignment
Balls In The Air
Regrettable Exit
Politically Correct
Core Hours
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.