Định nghĩa của Taking Time Off Work

Khi một người quyết định ngừng làm việc và thay vào đó tập trung vào những thứ khác trong cuộc sống của họ trong một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như gia đình hoặc sở thích. Thông thường thời gian nghỉ là khoảng một tháng đến một năm.

Thí Dụ: The employee decided to take time off work to focus on family and improving their health.


Mức Sử Dụng "Taking Time Off Work" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Taking Time Off Work" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Zombie Fund
Empire Building
Run For The Hills
Two Week Notice
BigCo

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Polish
Waste Time
Solution
Decision Log
Margin

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.