Để hiểu mức độ lớn của một thị trường về tiềm năng doanh thu.
Thí Dụ: Let's focus on sizing the market first.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Red Flag
Reports
Counter Offer
Impactful
SXSW
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
SLED Sales
Boil It Down
COVID Burnout
Taking Time Off Work
Customer Ask
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.