Một sản phẩm hoặc hệ thống đã được thiết kế với nhiều tính năng hoặc độ phức tạp hơn là cần thiết.
Thí Dụ: The engineer drafted a technical design doc with an over engineered solution.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Perf Issues
Calendar Hold
Dummy Data
Food Chain
30-60-90 Day Plan
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Breakdown
Superday
Slippery Slope
Unplanned Work
FAAMG
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.