Định nghĩa của Silicon Canals

Biệt danh cho nhóm các công ty công nghệ có trụ sở tại thành phố Amsterdam ở Hà Lan. Đó là một đoạn riff trên cụm từ Thung lũng Silicon. Canals thay thế từ thung lũng trong cụm từ đó vì Amsterdam nổi tiếng với các kênh đào xung quanh thành phố.

Thí Dụ: Silicon Canals is one of the hubs for tech companies in Europe. It's attracting a lot of tech talent and VC funding.


Mức Sử Dụng "Silicon Canals" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Silicon Canals" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Bet The Jockey And Not The Horse
Fire
Corporate Rate
Executive Summary
Food Chain

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Big Picture Thinking
Dark Pattern
BPO
BOFU
Rope The Team In

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/06/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.