Khoảng thời gian giữa tài trợ ban đầu và điểm mà một công ty khởi nghiệp sẽ hết tiền.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Code Rot
Dynamic
Inflection Point
Second Bite At The Apple
Best Practice
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Prospect
Vehicle
Disruptive Innovation
Left In A Lurch
Cost–Benefit Analysis
Ngày: 09/21/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.