Một nhân viên bán hàng có tiếng là cung cấp lời khuyên tốt nhất để giải quyết vấn đề của một công ty khác, ngay cả khi lời khuyên không phải là lợi ích tốt nhất của công ty Salesperson.
Thí Dụ: The CTO expected the Sales Engineer to act as a Trusted Advisor and give recommendations on the best solutions for the issue.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
It's Greek To Me
Moving Forward
Cheap Money
FAANG
Remote Interview
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
360 Review
Jargonism
Gobbledygook
Brownie Points
Remote-First Culture
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.