Từ viết tắt cho chi phí hiệu quả trên mỗi mille (nghìn).
Thí Dụ: What's the eCPM you are targeting for user acquisition?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Longtail
CEO
Edge Case
Dark Pattern
Take Ownership
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Leadership Development Program
Would Pay Good Money
Competitive Deal
Bi-directional
Decision Maker
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.