Một chương trình trong một công ty để cải thiện các kỹ năng của các nhà lãnh đạo.
Thí Dụ: The HR team started a Leadership Development Program to make their middle management better leaders. The classes included communication and diversity training.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bangalored
T's And C's
Direct Reports
De-Risk
CTO
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
High Order Bit
Future Proof
UX
Accounts Payable
Quiet Quitting
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.