Một chương trình trong một công ty để cải thiện các kỹ năng của các nhà lãnh đạo.
Thí Dụ: The HR team started a Leadership Development Program to make their middle management better leaders. The classes included communication and diversity training.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Challenger Brand
Upsell
RFP
It's Like Comparing Apples To Oranges
Compliment Sandwich
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Skin In The Game
Leadership Development Program
Tribal Knowledge
Bangalored
Put Out A Fire
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.