Một xu hướng mà một dịch vụ hoặc dịch vụ trở nên có giá trị hơn vì nhiều người đang sử dụng nó.
Thí Dụ: eBay is company with that benefits from network effects.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
At The End Of The Day
Highest Order Bit
Learnings
False Economy
Go Around The Room
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
References
Know-how
Bleeding Edge
Sharing Economy
Paid Off In Spades
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.