Nếu mọi người đang sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn
Thí Dụ: Let's launch our product, and see if it gets traction.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Achilles' Heel
Build Automation
Credit Default Swap
Alpha
Strong-Arm
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
New York Times Rule
Over-Index
Logjammed
Hit The Nail On The Head
Boil It Down
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.