Thuật ngữ này đề cập đến cách tự động làm một cái gì đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh mua quảng cáo trực tuyến.
Thí Dụ: Jim's company engages in programmatic ad buying.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Go To Market
Shoot An Email
Ilk
Overstaffed
BI
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Loop In
Grok
Job Hunting
Magical Thinking
Soft Landing
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.