Điều hành tài khoản.
Thí Dụ: After a prospect is qualified, an Account Executive will engage with them.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Canned
Wizard
Pointers
Free To Chat?
Seamless Integration
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Uptime Guarantee
Do You Have Visibility On
Share Out
VM
The Top Priority
Ngày: 04/04/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.