Đây là một thành ngữ cho một cái gì đó quá cao.
Thí Dụ: The rents in the Bay Area are through the roof.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Headcount Justification
GTM Strategy
Under-Index
Returnship
Dog Eat Dog World
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Tweeps
Silos
Piggyback
Handholding
F2F
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.