Đây là một thành ngữ cho một cái gì đó quá cao.
Thí Dụ: The rents in the Bay Area are through the roof.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Edge Server
Second Bite At The Apple
Stick Handle
Salaryman
Muddy The Waters
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Google Juice
First Mover Advantage
110%
Let's Take This Offline
Out Of Pocket
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.