Định nghĩa của Vanity Meeting

Một cuộc họp vô dụng chỉ có mục đích làm cho nhà tổ chức trông tốt. Ví dụ, nếu một CTO tổ chức một cuộc họp để thảo luận về một dự án không có tác động kinh doanh nhưng dự án là ý tưởng của họ, đó sẽ là một cuộc họp phù phiếm.

Thí Dụ: The employee thought it was vanity meeting, so decided to attend to be supportive but not turn on their video so they could focus on other work.


Mức Sử Dụng "Vanity Meeting" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Vanity Meeting" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Fast Track
Bear
Black Swan Event
Next Steps
Self-Starter

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Drivers
Data-driven
Second Bite At The Apple
Annual Review
Underscore

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 05/16/2024

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.