Quý đầu tiên của năm. Ngày 1 tháng 1 đến 31 tháng 3.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q1.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Golden Parachute
Industry Standard
Put Some Time On Your Calendar
Jargonism
996 Work Culture
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Keep The Train Moving
Stalking-Horse Bid
Skip Level Meeting
Correction
Organizational Tax
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.