Quý đầu tiên của năm. Ngày 1 tháng 1 đến 31 tháng 3.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q1.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Q4
Cash Cow
Dotted Line
White Glove Service
RTB
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Moved The Needle
Title Deflation
Remote Work Stipend
SoW
Trimming The Fat
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.