Thuật ngữ này đề cập đến một sản phẩm hoặc dịch vụ tốt nhất trong danh mục của nó.
Thí Dụ: We are looking for a best in class solution.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
At Capacity
Sizing
Remote Interview
Product Market Fit
Heisenbug
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cold Message
Back-Fill Hire
Front-end
I'll Look Into That
Learnings
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.