Thuật ngữ này đề cập đến một người biết nhiều ngôn ngữ lập trình.
Thí Dụ: Jim is a polyglot. He knows Ruby, Java, and C.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cottage Industry
Cultural Fit
Executive Sponsorship
Job Leveling Matrix
Leadership Development Program
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cube Farm
Moving You To BCC To Spare Your Inbox
Rest And Vest
War Chest
Crushing It
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.