Thuật ngữ này đề cập đến một người biết nhiều ngôn ngữ lập trình.
Thí Dụ: Jim is a polyglot. He knows Ruby, Java, and C.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
That Ship Has Already Sailed
As The Crow Flies
PM
System Of Record
Gardening Leave
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Raise Capital
Eyeballs
Feature Creep
Usual Suspects
Parking Lot Issue
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.