Thuật ngữ này đề cập đến một cái gì đó lan truyền nhanh chóng.
Thí Dụ: The blog post went viral. It was shared ten thousand times.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Workflow
401k
Piggyback
Retain Talent
Totem Pole
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Customer Segment
Workaholic
ATS
Run Something By You
Asset Hire
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.