Thuật ngữ này đề cập đến khi một người thể hiện sự quan tâm của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
Thí Dụ: The user showed intent in the automotive market.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Executive Summary
Developer Experience
Status Call
Bangalored
Beta
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
EQ
ETF
996 Work Culture
Open Secret
Act The Part
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.