Quan điểm vĩ mô của một vấn đề hoặc vấn đề.
Thí Dụ: What's the big picture here?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Inflection Point
Head In The Sand
Elevator Pitch
Rival Offer
Cross Sell
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
110%
Warehousing
Canned Response
Walk The Ramp
SFBA
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.