Khi một người tại một công ty leo thang một vấn đề không được giải quyết kịp thời.
Thí Dụ: The manager lit a fire because the bug reported by a top customer wasn't solved quickly by the team that owned the feature that had the bug.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cost–Benefit Analysis
Hot Mic
Pay Packet
Growth Hacker
Moved The Needle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Customer Ask
Channel Sales
Impactful
Cold Email
Timeframe
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.