Các điều khoản này đề cập đến sự khác biệt giữa một cổ phiếu hoặc loại giá yêu cầu bảo mật khác và giá thầu của nó.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Wiki
Game Plan
Circle Back
Keynote
Q3
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hack Day
Execution Muscle
Fire Drill
Go Another Direction
Nontechnical
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.