Thị trường mục tiêu của một doanh nghiệp.
Thí Dụ: Uber's custom segmet is young professionals living in urban areas.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Rocketship
Bulge Bracket
Run It Up The Flagpole
Net Net
Perfect Storm
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hiring Manager
PPT
Growth Hacker
Pull A Sickie
Water Cooler Talk
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.