Khi một nhà tư vấn phải đi du lịch đến thăm địa điểm của một khách hàng, chẳng hạn như văn phòng, nhà máy hoặc kho.
Thí Dụ: The consultant has some client travel scheduled for Q1 where he has to do a series of onsite audits to verify the client's processes are working as expected.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Design By Consensus
Muddy The Waters
Land-and-Expand Model
Status Call
From Soup To Nuts
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Non-Target School
Handholding
Player
Backfire
Granularity
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.