Điều khoản này đề cập đến một vấn đề ảnh hưởng đến một tài khoản khách hàng chính đặt mối quan hệ giữa công ty và khách hàng gặp nguy hiểm.
Thí Dụ: The bug is affecting the site's uptime. We need to fix this critical issue asap.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Downleveled
Time Box
Collateral
Client Travel
Bake-Off
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hand Waving
Let's Throw It At The Wall And See If It Sticks
Job Description
Warehousing
Counteroffer Game
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.