Khi một người đang làm việc tại nhà và thiết lập không gian làm việc của họ trong tủ quần áo.
Thí Dụ: For some employees working from home is challenging because of the limited space in their house, so employees are finding creative ways to repurpose spaces like closets and are setting up cloffices, a closet office.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Escalate An Issue
I Have To Drop Off The Call
Open Secret
Hedge
Benchmarks
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
EOD
Context Switch
Pivot
Quantitative Easing
Push Back
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.