Khi một người đang làm việc tại nhà và thiết lập không gian làm việc của họ trong tủ quần áo.
Thí Dụ: For some employees working from home is challenging because of the limited space in their house, so employees are finding creative ways to repurpose spaces like closets and are setting up cloffices, a closet office.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Market Validation
Paradigm Shift
Go The Extra Mile
Stump The Chump
Nimble
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
No One Ever Got Fired For Buying IBM
Head Winds
Pooling
First 90 Days
Team Player
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.