Khi một nhân viên đi xung quanh công ty của họ đến các bộ phận khác nhau để thu thập phản hồi về một chủ đề cụ thể.
Thí Dụ: When the person joined the company, they spent their first 30 days going on an internal listening tour to gather feedback on what are the highest priority tasks they should be working on over the next few months.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Conversion Rate
Year-over-year
On The Beach
VP
People Update
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Blocking Meeting
10k
PI Planning
SOP
ETF
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.