Một tài liệu được sử dụng trong kỹ thuật phần mềm mô tả các quy trình và quy trình thử nghiệm của nhóm.
Thí Dụ: Please send over the TPS report by tomorrow morning, so we can review our current testing procedures.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
360 Review
Q1
Criticism Sandwich
Solution
Big Time Ball Player
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Run Something By You
Will Take It From Here
COVID Burnout
Net Net
President's Club
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.