Một tập hợp các tài liệu cho thấy chuỗi các sự kiện dẫn đến một quyết định hoặc hành động cụ thể. Một dấu vết giấy có thể được sử dụng để theo dõi tiến trình của một dự án, để hiểu cách đưa ra quyết định hoặc cung cấp bằng chứng trong trường hợp tranh chấp.
Thí Dụ: After a major mistake was made on the project, the VP asked for a paper trail to better understand what happened, why it happened, and who was potentially responsible.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Close But No Cigar
The Devil Is In The Details
Buy-in
Outside My Lane
Voice Of The Customer
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Top Of Mind
Close Call
Can Do Attitude
Skeleton Crew
Heartburn
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.