Mức độ nỗ lực cần thiết cho nhà phát triển để hoàn thành các nhiệm vụ cần thiết để thực hiện thay đổi trong hệ thống phần mềm.
Thí Dụ: The company was focused on improving its internal developer experience, so it's software engineers could be more productive on a daily basis.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Dinosaur Stack
Client-Facing
Longtail
Sign-On Bonus Payback Clause
Hack Day
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Internal Use Only
Kudos To
Cost Center
Remotely
Peak Performance
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.