Một phép ẩn dụ có nghĩa là một sự thay đổi chậm sẽ không được chú ý trong một tổ chức.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Closed-Door Meeting
Attention Metrics
Crunch Some Numbers
False Economy
Jargon
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
360 Review
President's Club
Stick Handling
Get In Front Of
Longtail
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.