Khi một người chấp nhận lời mời làm việc với một công ty, nhưng sau đó quyết định từ chối lời mời làm việc tương tự.
Thí Dụ: The person accepted the offer from the companyand had a start date for working, but then had to move cities because of family reasons, so they had to renege the job offer.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Gentle Reminder
No Blockers
Soft Launch
Pull An All-Nighter
Echo Chamber
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Leg Work
Rundown
Root-Cause Analysis
Breakdown
Shelfware
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.