Khi một người đầu tiên chấp nhận lời mời làm việc với một công ty, nhưng sau đó quyết định từ chối lời mời làm việc tương tự.
Thí Dụ: The person accepted the offer from the companyand had a start date for working, but then had to move cities because of family reasons, so they had to renege the offer.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
WYSIWYG
Demo Monkey
Q3
Blood, Sweat, And Tears
Salary Survey
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Burning Platform
Retirement Announcement
Add Some Color
Horse Trading
Bidding War
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.