Khi ai đó cố vấn và hướng dẫn ai đó thông qua một quá trình.
Thí Dụ: The new hire needed help to get started with the company's tech stack, so asked the manager to handhold him through the process of making his first code change.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
YC
Silicon Valley
In The Weeds
Nimble
Win-Win
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
IT
Buzzword
User Persona
Webex
Can You Track That
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.