Công nghệ thông tin. Thường đề cập đến một nhóm hoặc nhóm trong một công ty.
Thí Dụ: Let's get IT involved to figure this out.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Work Life Harmony
Dinosaur Company
Go To Market Strategy
FUD
Pipeline
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Silicon Canals
Promo Packet
Wiki
No Blockers
Significant
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.