Khi một người đang làm việc trên quá nhiều thứ khác nhau cùng một lúc.
Thí Dụ: The manager was feeling tired and unfocused because they were wearing too many hats.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Deskwarming
10k
Bias To Action
Git
Cherry-Picked
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Fly By Night
Interview Loop
Phone Tag
Baseline
Vanity Meeting
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.