Định nghĩa của Baseline

Điểm bắt đầu được sử dụng cho một tổng hợp. Ví dụ, nếu bạn muốn đo lường sự tăng trưởng của một cái gì đó, đường cơ sở sẽ là điểm khởi đầu để đo lường sự tăng trưởng.

Thí Dụ: The data scientist worked with the product manager to establish the baseline metric that would be used for the 2022 goal.


Mức Sử Dụng "Baseline" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Baseline" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Zombie Startup
It's Like Comparing Apples To Oranges
Rightsourcing
Guard Rails
Sandbagging

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

B-school
CV
Moonshot
Ex-Dividend
Superday

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.