Thuật ngữ này đề cập đến một sự kiện hiếm gặp và bất ngờ có tác động lớn. Điều khoản này có thể được áp dụng rộng rãi cho không chỉ các sự kiện tài chính mà cả các sự kiện chung.
Thí Dụ: The 2008 Financial Crisis was a Black Swan Event.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Business Process Automation
Cash Is King
KRA
Retain Talent
Upcoming OOO
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sales Motion
Head Winds
No Action Needed
Paint A Rosey Picture
Big Picture
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.