Định nghĩa của Black Swan Event

Thuật ngữ này đề cập đến một sự kiện hiếm gặp và bất ngờ có tác động lớn. Điều khoản này có thể được áp dụng rộng rãi cho không chỉ các sự kiện tài chính mà cả các sự kiện chung.

Thí Dụ: The 2008 Financial Crisis was a Black Swan Event.


Mức Sử Dụng "Black Swan Event" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Black Swan Event" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

ARPU
Let's Take This Offline
Customer Segment
Back-end
One Pager

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Documentation
TMI
Salaryman
Code Rot
Submit A PR

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 11/05/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.