Khi một công ty trả một khoản tiền cố định cho một nhân viên như một phần của gói bồi thường tổng số tiền của họ, đó là chi phí phụ mà nhân viên phải chịu bằng cách làm việc tại nhà. Khoản trợ cấp này được trả theo số tiền một lần hoặc trên cơ sở thường xuyên (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).
Thí Dụ: The company provided a Work From Home stipend as part of their strategy of shifting all employees to remote work.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Best Practice
Analysis Paralysis
Fire Drill
Professional Network
Zero-Tolerance Policy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bucket
H2
Retain Talent
Learnings
Dot The I's And Cross The T's
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.