Một phương pháp để ước tính kích thước của nỗ lực cho một nhiệm vụ. Các kích thước thường được sử dụng là: nhỏ, trung bình, lớn và cực lớn.
Thí Dụ: The engineering team was prioritizing work for the next half, and went through the t-shirt sizing process to understand the effort required for the highest priority work.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Internal Friction
Customer Ask
COO
Single Point of Failure
That's In Our Wheelhouse
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Tear It Apart
Drill Down
C-suite
Zombie Startup
Blood, Sweat, And Tears
Ngày: 08/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.