Quý thứ tư của năm. Ngày 1 tháng 10 đến ngày 31 tháng 12.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q4.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Ninja
Shotgun Approach
Embrace The Grind
Not Fully Baked Yet
Cast A Wide Net
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Internal Listening Tour
Margin
Dead Weight
Benchmarks
Cottage Industry
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.