Quý thứ tư của năm. Ngày 1 tháng 10 đến ngày 31 tháng 12.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q4.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Funny Money
Wearing Too Many Hats
Paradigm-shifting
Transformative
Caveat Emptor
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Make It Pop
Multitask
Tiger Team
Signalling
Balls In The Air
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.