Quý thứ tư của năm. Ngày 1 tháng 10 đến ngày 31 tháng 12.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q4.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Up Or Out
Blackball
Operate Like A Startup Within A Big Company
Over And Above
Political Capital
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
In No Uncertain Terms
Alpha
ROI
Webex
Developer Mindshare
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.