Khi một công ty đo lường hiệu suất của một nhân viên theo thời gian mà nhân viên dành tại văn phòng. Dựa trên ý tưởng này, nếu một nhân viên dành nhiều thời gian hơn tại văn phòng của mình, hiệu suất của nhân viên đó được coi là cao hơn.
Thí Dụ: The manager valued butts in seat time, so the employees had to stay in the office even after they finished their work for the day.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Outside My Lane
Baseline
Knowledge Base
Exit Opps
Paper Pushing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Two Week Notice
Rocketship
Accelerated Vesting
Perf Rating
Monday Morning Quarterback
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.