Hợp đồng sẽ mất bao lâu để nhận được phản hồi cho một yêu cầu dịch vụ.
Thí Dụ: Jim negotiated an agreement with the vendor for a 24 hour SLA.
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hit The Ground Running
Add Polish
Room For Growth
Bridge-burning
Social Media Policy For Employees
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.