Hợp đồng sẽ mất bao lâu để nhận được phản hồi cho một yêu cầu dịch vụ.
Thí Dụ: Jim negotiated an agreement with the vendor for a 24 hour SLA.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
QQ
KPI
Celebrate Success
Next Steps
Look And Feel
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Interface
Call To Action
Cascading Effects
Retail Investors
Trump Card
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.