Một cái gì đó hiện đang xảy ra.
Thí Dụ: We have several projects in flight at once.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Hot Mic
Margin
Bid-Ask Spread
Rank And File
Assign Story Points For Our Sprint Based On Fibonacci Numbers
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Exit Plan
BigCo
Crushing It
Eisenhower Task Prioritization Matrix
Offer Letter
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.