Sự gia tăng lớn ở những người bỏ công việc hiện tại của họ sau khi đại dịch kết thúc.
Thí Dụ: The Great Resignation is starting to happen in the United States as vaccination rates go up and people want to take an extended amount of time away from work.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Email Alias
CIO
FAAMG
Corp Dev
The Top Priority
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
FYI
Outside My Lane
Cost Center
SFBA
IoT
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.