Khi nhân viên phải bắt đầu làm việc từ văn phòng công ty của họ sau khi đại dịch kết thúc và công ty của họ không cho phép làm việc tại nhà nữa.
Thí Dụ: The company is targeting a return to the office date for the end of August. The company's leadership believes there is better collaboration when working from the office versus when working remotely.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Shelfware
Team Building Activity
Credit Default Swap
YOE
Same Page
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Renege Job Offer
SKO
Circling The Drain
SMEs
SXSW
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.