Một cách khác để tham khảo bảo đảm thời gian hoạt động 99,9% cho một dịch vụ.
Thí Dụ: The company is looking for vendors who can offer a three nines SLA.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Payroll
Reports
COB
Set Expectations
Demand Gen
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Non-Negotiable Offer
Dinosaur Company
Plugged In
Reorg
Hit A Home Run
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.