Một cách khác để tham khảo bảo đảm thời gian hoạt động 99,9% cho một dịch vụ.
Thí Dụ: The company is looking for vendors who can offer a three nines SLA.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Learnings
Single Point of Failure
Cat Herding
Category Killer
President's Club
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Rocketship
Increase Your Thouroughput
Box-Checking Exercise
Return Offer
Imposter Syndrome
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.