Một ngày mà không có cuộc họp được tổ chức. Điều này có thể hữu ích cho những nhân viên cần tập trung vào các nhiệm vụ khác hoặc những người cần một chút thời gian cho chính họ.
Thí Dụ: The employee asked his coworker not to schedule a meeting on a no meeting day.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Sales Motion
MAU
Bikeshed
Pre-PMF
Run Something By You
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Full Throttle
Easy Win
KRA
Transparent
Leadership Development Program
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.